Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cái nhìn chủ quan" (1)

cái nhìn chủ quan
Tiếng Anh Cụm từsubjective perspective
Từ vựng của tôi
Đây chỉ là cái nhìn chủ quan của tôi.
This is just my subjective view.

swap_horiz Từ liên quan "cái nhìn chủ quan" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cái nhìn chủ quan" (1)

Đây chỉ là cái nhìn chủ quan của tôi.
This is just my subjective view.